giấu quanh

Học thuật
Thân thiện
giấu quanh

Một người đàn ông giấu quanh khi bị hỏi về chiếc bánh bị mất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói vòng vo, nói quanh co để che giấu sự thật: Hành động cố tình nói một cách không trực tiếp, lòng vòng, nhằm mục đích không tiết lộ thông tin thực sự hoặc lẩn tránh câu trả lời thẳng thắn.
    • Giấu giếm, bưng bít bằng lời nói quanh co: Dùng lời nói lắt léo, tìm cách né tránh để che đậy một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi bị hỏi về lỗi sai, cứ giấu quanh mãi không chịu nhận. (Khi bị hỏi về lỗi sai, cứ nói quanh co mãi không chịu nhận.)
    • Đừng giấu quanh nữa, hãy nói thật cho mọi người biết sự việc thế nào. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thật cho mọi người biết sự việc thế nào.)
    • "Lại còn bưng bít giấu quanh, Làm chi những thói trẻ ranh nực cười!" (Lại còn bưng bít, nói quanh co, làm những thói trẻ con đáng cười làm !)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giấu quanh giấu quẩn": Cách nói nhấn mạnh, diễn tả việc nói vòng vo, lẩn quẩn một cách rõ rệt hơn.

    • Cứ giấu quanh giấu quẩn mãi, chẳng đi đến đâu cả. (Cứ nói vòng vo lẩn quẩn mãi, chẳng giải quyết được cả.)
  • Dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, nhất là thơ Nôm, để chỉ thói xấu của con người.

    • Thói đời hay giấu quanh, ít ai dám nói thẳng. (Thói đời hay nói quanh co, ít ai dám nói thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấu giếm (động từ): Che giấu, không cho người khác biết.

    • luôn giấu giếm cảm xúc thật của mình. ( luôn che giấu cảm xúc thật của mình.)
  • Quanh co (tính từ/động từ): Không thẳng thắn, dùng lời nói vòng vo.

    • Lời nói của anh ta rất quanh co, khó hiểu. (Lời nói của anh ta rất vòng vo, khó hiểu.)
  • Nói vòng vo (cụm động từ): Nói không đi thẳng vào vấn đề chính.

    • Anh ấy cứ nói vòng vo mãi không trả lời câu hỏi. (Anh ấy cứ nói lòng vòng mãi không trả lời câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói quanh: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
  • Nói lảng: Nói tránh sang chuyện khác.
  • Che đậy: Giấu giếm, không để lộ ra.
Từ trái nghĩa
  • Nói thẳng: Nói một cách trực tiếp, không vòng vo.
  • Thẳng thắn: Ngay thẳng, không giấu giếm.
  • Bộc trực: Nói toạc ra, không quanh co.
Thành ngữ liên quan
  • "Vòng vo tam quốc": Thành ngữ chỉ cách nói chuyện dài dòng, vòng vo, không đi vào trọng tâm.
    • Anh ta cứ vòng vo tam quốc mãi, chán quá đi. (Anh ta cứ nói dài dòng vòng vo mãi, chán quá đi.)
giấu quanh

Một người đàn ông giấu quanh khi bị hỏi về chiếc bánh bị mất.

  1. Nói luẩn quẩn, không nói thực: Lại còn bưnng bít giấu quanh, Làm chi những thói trẻ ranh nực cười!(K).